CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6552Mã khu vực
0803Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zigong Bank Co., Ltd. Fushun Donghu Branch | 313655208039 | 自贡银行股份有限公司富顺东湖支行 |
| Zigong Bank Co., Ltd. Fushun Chenguang Branch | 313655208022 | 自贡银行股份有限公司富顺晨光支行 |
| Zigong Bank Co., Ltd. Guangda Street Branch | 313655005035 | 自贡银行股份有限公司光大街支行 |
| Zigong Bank Co., Ltd. Guilin Street Branch | 313655104038 | 自贡银行股份有限公司桂林街支行 |
| Zigong Bank Co., Ltd. Fushun Branch | 313655206057 | 自贡银行股份有限公司富顺支行 |
| Zigong Bank Co., Ltd. Steel Market Branch | 313655005051 | 自贡银行股份有限公司钢材市场支行 |
| Zigong Bank Co., Ltd. Huichuan Branch | 313655004026 | 自贡银行股份有限公司汇川支行 |
| Zigong Bank Co., Ltd. Huashang International City Branch | 313655003099 | 自贡银行股份有限公司华商国际城支行 |
| Zigong Bank Co., Ltd. Huidong Branch | 313655003015 | 自贡银行股份有限公司汇东支行 |
| Zigong Bank Co., Ltd. HSBC Branch | 313655003023 | 自贡银行股份有限公司汇丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.