CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6550Mã khu vực
0304Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zigong Bank Co., Ltd. Yidushan Branch | 313655003040 | 自贡银行股份有限公司一对山支行 |
| Zigong Bank Co., Ltd. Yantan Branch | 313655006064 | 自贡银行股份有限公司沿滩支行 |
| Zigong Bank Co., Ltd. Sales Department | 313655001028 | 自贡银行股份有限公司营业部 |
| Zigong Bank Co., Ltd. Ziliujing Branch | 313655002012 | 自贡银行股份有限公司自流井支行 |
| Zigong Bank Co., Ltd. High-tech Industrial Park Branch | 313655003082 | 自贡银行股份有限公司高新工业园支行 |
| Zigong Bank Co., Ltd. Gongjing Branch | 313655005019 | 自贡银行股份有限公司贡井支行 |
| Great Wall Huaxi Bank Co., Ltd. Mianyang Branch | 313659021010 | 长城华西银行股份有限公司绵阳分行 |
| Leshan City Commercial Bank Co., Ltd. Mianyang Branch | 313659088010 | 乐山市商业银行股份有限公司绵阳分行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. | 313659000016 | 绵阳市商业银行股份有限公司 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Anzhou Branch | 313659316006 | 绵阳市商业银行股份有限公司安州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.