CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6593Mã khu vực
1603Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Anzhou Huali Branch | 313659316039 | 绵阳市商业银行股份有限公司安州花荄支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Beichuan Yongchang Branch | 313659516021 | 绵阳市商业银行股份有限公司北川永昌支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Beichuan Anchang Branch | 313659316014 | 绵阳市商业银行股份有限公司北川安昌支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Beijie Branch | 313659010020 | 绵阳市商业银行股份有限公司北街支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Changhong Avenue Branch | 313659003172 | 绵阳市商业银行股份有限公司长虹大道支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch | 313659003017 | 绵阳市商业银行股份有限公司城郊支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 313659010095 | 绵阳市商业银行股份有限公司城南支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 313659004010 | 绵阳市商业银行股份有限公司城西支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Changxing Branch | 313659011063 | 绵阳市商业银行股份有限公司长兴支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Chengxiang Branch | 313659010011 | 绵阳市商业银行股份有限公司城厢支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.