CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6590Mã khu vực
0314Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Deyue Building Branch | 313659003148 | 绵阳市商业银行股份有限公司得月楼支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Fucheng Branch | 313659008043 | 绵阳市商业银行股份有限公司涪城支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Gaoshui Branch | 313659003130 | 绵阳市商业银行股份有限公司高水支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Development Zone Branch | 313659011080 | 绵阳市商业银行股份有限公司高新技术开发区支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Hehua Branch | 313659003068 | 绵阳市商业银行股份有限公司荷花支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Hengfeng Branch | 313659714015 | 绵阳市商业银行股份有限公司恒丰支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Hongxing Branch | 313659007034 | 绵阳市商业银行股份有限公司红星支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Monument Branch | 313659714031 | 绵阳市商业银行股份有限公司纪念碑支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Huayuan South Street Branch | 313659011071 | 绵阳市商业银行股份有限公司花园南街支行 |
| Mianyang City Commercial Bank Co., Ltd. Jiannan Branch | 313659008027 | 绵阳市商业银行股份有限公司剑南支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.