CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6550Mã khu vực
9198Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zigong Bank Co., Ltd. | 313655091983 | 自贡银行股份有限公司 |
| Zigong Bank Co., Ltd. Da'an Branch | 313655004018 | 自贡银行股份有限公司大安支行 |
| Dashanpu Branch of Zigong Bank Co., Ltd. | 313655004042 | 自贡银行股份有限公司大山铺支行 |
| Zigong Bank Co., Ltd. Changzheng Avenue Branch | 313655005060 | 自贡银行股份有限公司长征大道支行 |
| Dangui Branch of Zigong Bank Co., Ltd. | 313655003031 | 自贡银行股份有限公司丹桂支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Zigong Yantan Branch | 313655081038 | 四川天府银行股份有限公司自贡沿滩支行 |
| Zigong Bank Co., Ltd. Dongfang Plaza Branch | 313655002029 | 自贡银行股份有限公司东方广场支行 |
| Sichuan Tianfu Bank Co., Ltd. Zigong Nanhu Branch | 313655081020 | 四川天府银行股份有限公司自贡南湖支行 |
| Zigong Bank Co., Ltd. Fushun Fuzhou Avenue Branch | 313655208047 | 自贡银行股份有限公司富顺富州大道支行 |
| Zigong Bank Co., Ltd. Fushun Ruixiang Commercial City Branch | 313655208055 | 自贡银行股份有限公司富顺瑞祥商贸城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.