CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2410Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Dongsheng Branch | 313241000025 | 盛京银行股份有限公司长春东盛支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Yangyang Branch | 313241000084 | 盛京银行股份有限公司长春景阳支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Xi'an Road Branch | 313241000033 | 盛京银行股份有限公司长春西安大路支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Branch | 313241099993 | 盛京银行股份有限公司长春分行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Xiangyun Branch | 313241000041 | 盛京银行股份有限公司长春翔运支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Yongchun Branch | 313241000076 | 盛京银行股份有限公司长春永春支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Nanhu Road Branch | 313241000050 | 盛京银行股份有限公司长春南湖大路支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Economic Development Zone Branch | 313241000092 | 盛京银行股份有限公司长春经开支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Ziyoudalu Branch | 313241000068 | 盛京银行股份有限公司长春自由大路支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Branch Business Department | 313241099985 | 盛京银行股份有限公司长春分行营业部 |