CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2410Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Xi'an Road Branch | 313241000033 | 盛京银行股份有限公司长春西安大路支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Yongchun Branch | 313241000076 | 盛京银行股份有限公司长春永春支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Datong Weidu New Town Branch | 313162000424 | 大同银行股份有限公司大同魏都新城支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Mining District Heping Street Branch | 313162000248 | 大同银行股份有限公司矿区和平街支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Datong Qinshuiwan Longyuan Small and Micro Branch | 313162000553 | 大同银行股份有限公司大同亲水湾龙园小微支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Datong Yudong Branch | 313162000408 | 大同银行股份有限公司大同御东支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Mining District Xiaobei Street Branch | 313162000205 | 大同银行股份有限公司矿区校北街支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Xinhua Street Branch | 313162000125 | 大同银行股份有限公司新华街支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Xiangyun Branch | 313241000041 | 盛京银行股份有限公司长春翔运支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Datong Hexiang Street Branch | 313162000336 | 大同银行股份有限公司大同和祥街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.