CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1620Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Datong Bank Co., Ltd. Xiaonan Street Branch | 313162000393 | 大同银行股份有限公司校南街支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Xinjian South Road Branch | 313162000141 | 大同银行股份有限公司新建南路支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Datong Chengxi Branch | 313162009059 | 晋商银行股份有限公司大同城西支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Binxi Road Branch | 313162000027 | 大同银行股份有限公司宾西路支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Huayuan Branch | 313162000086 | 大同银行股份有限公司花园支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Capitaland Branch | 313162000168 | 大同银行股份有限公司凯德支行 |
| Datong Wenyinghu Small and Micro Branch of Datong Bank Co., Ltd. | 313162000344 | 大同银行股份有限公司大同文瀛湖小微支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Gulou Branch | 313162000184 | 大同银行股份有限公司鼓楼支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Lingqiu Branch | 313163400379 | 大同银行股份有限公司灵丘支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Xinpingwang Branch | 313162000117 | 大同银行股份有限公司新平旺支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.