CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2410Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Dongsheng Branch | 313241000025 | 盛京银行股份有限公司长春东盛支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Beichen Branch | 313162000176 | 大同银行股份有限公司北辰支行 |
| Datong Yongtai Branch of Tatung Bank Co., Ltd. | 313162000512 | 大同银行股份有限公司大同永泰支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Hunyuan Branch | 313163500445 | 大同银行股份有限公司浑源支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Xinkailu Branch | 313162000150 | 大同银行股份有限公司新开路支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Yingbin Branch | 313162000192 | 大同银行股份有限公司迎宾支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Branch | 313241099993 | 盛京银行股份有限公司长春分行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Yingxin Branch | 313162000289 | 大同银行股份有限公司迎新支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Datong Mining District Branch | 313162009042 | 晋商银行股份有限公司大同矿区支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Datong Dongxin Commercial City Small and Micro Branch | 313162000457 | 大同银行股份有限公司大同东信商贸城小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.