CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1620Mã khu vực
0633Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jincheng Bank Datong Branch | 313162006331 | 晋城银行大同分行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Datong Branch | 313162009026 | 晋商银行股份有限公司大同分行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Economic Development Zone Branch | 313241000092 | 盛京银行股份有限公司长春经开支行 |
| Datong Qingquan Street Branch of Tatung Bank Co., Ltd. | 313162000537 | 大同银行股份有限公司大同清泉街支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Tongbao Branch | 313162000213 | 大同银行股份有限公司通宝支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Ronghui Branch | 313162000297 | 大同银行股份有限公司融汇支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Yunzhou Branch | 313163900564 | 大同银行股份有限公司云州支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Guangtong Branch | 313162000043 | 大同银行股份有限公司广通支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Yuhe Road Branch | 313162000310 | 大同银行股份有限公司御河路支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Beidu Branch | 313162000272 | 大同银行股份有限公司北都支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.