CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1620Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Datong Bank Co., Ltd. Sales Department | 313162000019 | 大同银行股份有限公司营业部 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Yingxin Branch | 313162000289 | 大同银行股份有限公司迎新支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Xihuayuan Branch | 313162000352 | 大同银行股份有限公司西花园支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Yunzhou Branch | 313163900564 | 大同银行股份有限公司云州支行 |
| Jincheng Bank Datong Branch | 313162006331 | 晋城银行大同分行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Xinjian South Road Branch | 313162000141 | 大同银行股份有限公司新建南路支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Datong Chengxi Branch | 313162009059 | 晋商银行股份有限公司大同城西支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Datong Branch | 313162009026 | 晋商银行股份有限公司大同分行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Datong Mining District Branch | 313162009042 | 晋商银行股份有限公司大同矿区支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Yungang Branch | 313162000385 | 大同银行股份有限公司云冈支行 |