CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2030Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ulanqab Xingfu Branch | 313203000032 | 包商银行股份有限公司乌兰察布幸福支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Chahar East Street Micro-branch | 313203001095 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布察哈尔东街小微支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ulanqab Square Branch | 313203000049 | 包商银行股份有限公司乌兰察布广场支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ulanqab Fengzhen Branch | 313203900015 | 包商银行股份有限公司乌兰察布丰镇支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Times Square Branch | 313203001054 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布时代广场支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Youyi Road Community Branch | 313203001087 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布友谊路社区支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Xingfu Road Branch | 313203001046 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布幸福路支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ulanqab Shangdu Branch | 313203700013 | 包商银行股份有限公司乌兰察布商都支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Chayouhou Banner Branch | 313204401015 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布察右后旗支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Shangdu Branch | 313203701016 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布商都支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.