CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2030Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Branch | 313203001011 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布分行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab New District Branch | 313203001038 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布新区支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ulanqab Branch Funds Clearing Center | 313203000016 | 包商银行股份有限公司乌兰察布分行资金清算中心 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ulanqab Branch Business Department | 313203000024 | 包商银行股份有限公司乌兰察布分行营业部 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Xinghe Branch | 313203801017 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布兴和支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Siziwang Banner Branch | 313204601017 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布四子王旗支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Branch Business Department | 313203001020 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布分行营业部 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Siziwang Banner Heping Branch | 313204601025 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布四子王旗和平支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xing'an League Rongtong Branch | 313198000032 | 包商银行股份有限公司兴安盟融通支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xing'an League Wulan Branch | 313198000049 | 包商银行股份有限公司兴安盟乌兰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.