CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1620Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Datong Bank Co., Ltd. Daqing Road Branch | 313162000221 | 大同银行股份有限公司大庆路支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Datong Shanxiang Small and Micro Branch | 313162000545 | 大同银行股份有限公司大同山橡小微支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Datong Weidu Branch | 313162000256 | 大同银行股份有限公司大同魏都支行 |
| Datong Railway Branch of Tatung Bank Co., Ltd. | 313162000301 | 大同银行股份有限公司大同铁路支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Sales Department | 313162000019 | 大同银行股份有限公司营业部 |
| Datong Bank Co., Ltd. Yanggao Branch | 313163100474 | 大同银行股份有限公司阳高支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ulanqab Chahar Branch | 313203000057 | 包商银行股份有限公司乌兰察布察哈尔支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Ulanqab Xinghe Branch | 313203800014 | 包商银行股份有限公司乌兰察布兴和支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Enhe Branch | 313203001062 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布恩和支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Ulanqab Huimin Branch | 313203001079 | 内蒙古银行股份有限公司乌兰察布惠民支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.