CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1620Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Datong Bank Co., Ltd. Heng'an Branch | 313162000109 | 大同银行股份有限公司恒安支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Datong Yubinyuan Branch | 313162000078 | 大同银行股份有限公司大同御滨园支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Xiangyangli Branch | 313162000035 | 大同银行股份有限公司向阳里支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Xinjian Road Branch | 313162000094 | 大同银行股份有限公司新建路支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Yungang Branch | 313162000385 | 大同银行股份有限公司云冈支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Datong Yuhe West Road Branch | 313162009034 | 晋商银行股份有限公司大同御河西路支行 |
| Caochangcheng Branch of Datong Bank Co., Ltd. | 313162000060 | 大同银行股份有限公司操场城支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Nanjiao Branch | 313162000133 | 大同银行股份有限公司南郊支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. | 313162055820 | 大同银行股份有限公司 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Datong Kaiyuan Street Branch | 313162000481 | 大同银行股份有限公司大同开源街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.