CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1620Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tatung Bank Co., Ltd. Xihuayuan Branch | 313162000352 | 大同银行股份有限公司西花园支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Yangyang Branch | 313241000084 | 盛京银行股份有限公司长春景阳支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Nanhu Road Branch | 313241000050 | 盛京银行股份有限公司长春南湖大路支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Branch Business Department | 313241099985 | 盛京银行股份有限公司长春分行营业部 |
| Datong Bank Co., Ltd. Datong Dongxin Branch | 313162000230 | 大同银行股份有限公司大同东信支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Changchun Ziyoudalu Branch | 313241000068 | 盛京银行股份有限公司长春自由大路支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Datong Herui Street Branch | 313162000432 | 大同银行股份有限公司大同和瑞街支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Huitong Branch | 313162000051 | 大同银行股份有限公司汇通支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Zhenhua Branch | 313162000264 | 大同银行股份有限公司振华支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Binhe Branch | 313162000328 | 大同银行股份有限公司滨河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.