CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1620Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tatung Bank Co., Ltd. Datong Hexiang Street Branch | 313162000336 | 大同银行股份有限公司大同和祥街支行 |
| Tatung Bank Co., Ltd. Datong Kaiyuan Street Branch | 313162000481 | 大同银行股份有限公司大同开源街支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Datong Qinshuiwan Longyuan Small and Micro Branch | 313162000553 | 大同银行股份有限公司大同亲水湾龙园小微支行 |
| Datong Qingquan Street Branch of Tatung Bank Co., Ltd. | 313162000537 | 大同银行股份有限公司大同清泉街支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Datong Shanxiang Small and Micro Branch | 313162000545 | 大同银行股份有限公司大同山橡小微支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Datong Weidu New Town Branch | 313162000424 | 大同银行股份有限公司大同魏都新城支行 |
| Datong Bank Co., Ltd. Datong Weidu Branch | 313162000256 | 大同银行股份有限公司大同魏都支行 |
| Datong Railway Branch of Tatung Bank Co., Ltd. | 313162000301 | 大同银行股份有限公司大同铁路支行 |
| Datong Wenyinghu Small and Micro Branch of Datong Bank Co., Ltd. | 313162000344 | 大同银行股份有限公司大同文瀛湖小微支行 |
| Datong Yongtai Branch of Tatung Bank Co., Ltd. | 313162000512 | 大同银行股份有限公司大同永泰支行 |