CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1985Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xing'an League Tuquan Branch | 313198500011 | 包商银行股份有限公司兴安盟突泉支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xing'an League Branch Business Department | 313198000024 | 包商银行股份有限公司兴安盟分行营业部 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xing'an League Branch | 313198000016 | 包商银行股份有限公司兴安盟分行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xing'an League Wulan Branch | 313198000049 | 包商银行股份有限公司兴安盟乌兰支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xing'an League Zhalai Special Branch | 313198400019 | 包商银行股份有限公司兴安盟扎赉特支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xing'an League Arshan Yiershi Community Branch | 313198601023 | 内蒙古银行股份有限公司兴安盟阿尔山伊尔施社区支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xing'an League Branch | 313198001011 | 内蒙古银行股份有限公司兴安盟分行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xing'an League Arshan Branch | 313198601015 | 内蒙古银行股份有限公司兴安盟阿尔山支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xing'an League Branch Business Department | 313198001020 | 内蒙古银行股份有限公司兴安盟分行营业部 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xing'an League Puhui Branch | 313198001046 | 内蒙古银行股份有限公司兴安盟普惠支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.