CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2652Mã khu vực
0789Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qiqihar Baiquan Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313265207897 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔拜泉支行 |
| Qiqihar Bukui Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000072 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔卜奎支行 |
| Qiqihar Anxin Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000185 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔安信支行 |
| Qiqihar Chengxin Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264022259 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔诚信支行 |
| Qiqihar Caixin Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000169 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔财信支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Branch | 313264059177 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔分行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Gannan Branch | 313264579057 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔甘南支行 |
| Qiqihar Fuyu Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264707211 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔富裕支行 |
| Qiqihar Fulaerji Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000021 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔富拉尔基支行 |
| Qiqihar Guangxin Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000056 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔广信支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.