CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
2640Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Jianxing Branch313264000136龙江银行股份有限公司齐齐哈尔建兴支行
Qiqihar Labor Branch of Longjiang Bank Co., Ltd.313264000110龙江银行股份有限公司齐齐哈尔劳动支行
Qiqihar Xinghai Branch of Longjiang Bank Co., Ltd.313264000193龙江银行股份有限公司齐齐哈尔兴海支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Nanmalu Branch313264000152龙江银行股份有限公司齐齐哈尔南马路支行
Qiqihar Fulaerji Branch of Longjiang Bank Co., Ltd.313264000021龙江银行股份有限公司齐齐哈尔富拉尔基支行
Qiqihar Guangxin Branch of Longjiang Bank Co., Ltd.313264000056龙江银行股份有限公司齐齐哈尔广信支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Jinyuan Branch313264000089龙江银行股份有限公司齐齐哈尔金元支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Tailai Branch313264422337龙江银行股份有限公司齐齐哈尔泰来支行
Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Branch313264059177龙江银行股份有限公司齐齐哈尔分行
Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Gannan Branch313264579057龙江银行股份有限公司齐齐哈尔甘南支行
Hiển thị 2711–2720 trên 14342

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.