CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2330Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tieling Bank Co., Ltd. Guangju Branch | 313233000068 | 铁岭银行股份有限公司广巨支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Guangtai Branch | 313233600101 | 铁岭银行股份有限公司广泰支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Changqing Road Branch | 313233000269 | 铁岭银行股份有限公司长青路支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Antique Street Branch | 313233600208 | 铁岭银行股份有限公司仿古街支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 313233000228 | 铁岭银行股份有限公司城北支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Guangxin Branch | 313233000041 | 铁岭银行股份有限公司广信支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Guangyu Branch | 313233000050 | 铁岭银行股份有限公司广裕支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Hongqi Branch | 313233000033 | 铁岭银行股份有限公司红旗支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313233000252 | 铁岭银行股份有限公司开发区支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Kaiyuan Branch | 313233700292 | 铁岭银行股份有限公司开原支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.