CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2760Mã khu vực
1401Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Suihua Branch | 313276014011 | 哈尔滨银行股份有限公司绥化分行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Suihua Qing'an Branch | 313277150012 | 哈尔滨银行股份有限公司绥化庆安支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Tiaobinshan Branch | 313233600097 | 铁岭银行股份有限公司调兵山支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Lingdong Branch | 313233000236 | 铁岭银行股份有限公司岭东支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Tieling County Branch | 313233000244 | 铁岭银行股份有限公司铁岭县支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Yongxing Branch | 313233000164 | 铁岭银行股份有限公司永兴支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Guangxin Branch | 313233000041 | 铁岭银行股份有限公司广信支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Suihua Anda Branch | 313276225513 | 哈尔滨银行股份有限公司绥化安达支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Changxing Branch | 313233300328 | 铁岭银行股份有限公司昌兴支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Guangju Branch | 313233000068 | 铁岭银行股份有限公司广巨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.