CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2640Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qiqihar Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000013 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔营业部 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Zhonghuan Branch | 313264007200 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔中环支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Tieling Tiaobinshan Branch | 313233621061 | 盛京银行股份有限公司铁岭调兵山支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Tieling Yinzhou Branch | 313233021043 | 盛京银行股份有限公司铁岭银州支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Tieling Branch | 313233021002 | 盛京银行股份有限公司铁岭分行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. | 313233000017 | 铁岭银行股份有限公司 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Chaihe Branch | 313233000148 | 铁岭银行股份有限公司柴河支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Changtu Branch | 313233300301 | 铁岭银行股份有限公司昌图支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Tiaobinshan Branch | 313233600097 | 铁岭银行股份有限公司调兵山支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Changxing Branch | 313233300328 | 铁岭银行股份有限公司昌兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.