CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2330Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tieling Bank Co., Ltd. Lingdong Branch | 313233000236 | 铁岭银行股份有限公司岭东支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Dongbeicheng Branch | 313233000316 | 铁岭银行股份有限公司东北城支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Qinghe Branch | 313233000076 | 铁岭银行股份有限公司清河支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Shangyang Branch | 313233000189 | 铁岭银行股份有限公司尚阳支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Century Park Branch | 313233000130 | 铁岭银行股份有限公司世纪园支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Tiexi Branch | 313233000277 | 铁岭银行股份有限公司铁西支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Tieling County Branch | 313233000244 | 铁岭银行股份有限公司铁岭县支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Guanghe Branch | 313233000025 | 铁岭银行股份有限公司广合支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Xifeng Branch | 313233200288 | 铁岭银行股份有限公司西丰支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Yinying Branch | 313233600193 | 铁岭银行股份有限公司银鹰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.