CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2330Mã khu vực
2104Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Co., Ltd. Tieling Yinzhou Branch | 313233021043 | 盛京银行股份有限公司铁岭银州支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. | 313233000017 | 铁岭银行股份有限公司 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Tiexi Branch | 313233000277 | 铁岭银行股份有限公司铁西支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Guangjia Branch | 313233600089 | 铁岭银行股份有限公司广嘉支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch | 313233000210 | 铁岭银行股份有限公司站前支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Suihua Anda Zhengyang Branch | 313276225521 | 哈尔滨银行股份有限公司绥化安达正阳支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Suihua Wangkui Branch | 313276537517 | 哈尔滨银行股份有限公司绥化望奎支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 313233000228 | 铁岭银行股份有限公司城北支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Suihua Zhongxing Branch | 313276014020 | 哈尔滨银行股份有限公司绥化中兴支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Suihua Suileng Branch | 313277335518 | 哈尔滨银行股份有限公司绥化绥棱支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.