CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2330Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tieling Bank Co., Ltd. Longxiang Branch | 313233000156 | 铁岭银行股份有限公司龙翔支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Wanxing Branch | 313233000172 | 铁岭银行股份有限公司万兴支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Guangjia Branch | 313233600089 | 铁岭银行股份有限公司广嘉支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Yinzhou Road Branch | 313233000121 | 铁岭银行股份有限公司银州路支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Sales Department | 313233000113 | 铁岭银行股份有限公司营业部 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Yongxing Branch | 313233000164 | 铁岭银行股份有限公司永兴支行 |
| Tieling Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch | 313233000210 | 铁岭银行股份有限公司站前支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Suihua Anda Branch | 313276225513 | 哈尔滨银行股份有限公司绥化安达支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Suihua Beilin Branch | 313276039513 | 哈尔滨银行股份有限公司绥化北林支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Suihua Zhongxing Branch | 313276014020 | 哈尔滨银行股份有限公司绥化中兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.