CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2760Mã khu vực
2909Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Suihua Beilin Branch | 313276029094 | 龙江银行股份有限公司绥化北林支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Suihua Zhaodong Branch | 313276316010 | 龙江银行股份有限公司绥化肇东支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Suihua Huanghe Road Branch | 313276029051 | 龙江银行股份有限公司绥化黄河路支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Suihua Wangkui Branch | 313276529082 | 龙江银行股份有限公司绥化望奎支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Suihua Qinggang Branch | 313276729106 | 龙江银行股份有限公司绥化青冈支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Suihua Qing'an Branch | 313277129064 | 龙江银行股份有限公司绥化庆安支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Suihua Hailun Branch | 313276429071 | 龙江银行股份有限公司绥化海伦支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Shenyang Dadong Branch | 313221066773 | 大连银行股份有限公司沈阳大东支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Shenyang Yuhong Branch | 313221066888 | 大连银行股份有限公司沈阳于洪支行 |
| Chaoyang Bank Co., Ltd. Shenyang Branch | 313221000809 | 朝阳银行股份有限公司沈阳分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.