CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2210Mã khu vực
6677Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dalian Bank Co., Ltd. Shenyang Dadong Branch | 313221066773 | 大连银行股份有限公司沈阳大东支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Shenyang Branch Business Department | 313221066118 | 大连银行股份有限公司沈阳分行营业部 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Shenyang Heping Branch | 313221066222 | 大连银行股份有限公司沈阳和平支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Shenyang Branch (not handling external business) | 313221066062 | 大连银行股份有限公司沈阳分行(不对外办理业务) |
| Dalian Bank Co., Ltd. Shenyang Hunnan Branch | 313221066003 | 大连银行股份有限公司沈阳浑南支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Shenyang Huanggu Branch | 313221066999 | 大连银行股份有限公司沈阳皇姑支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Shenyang Tiexi Branch | 313221066335 | 大连银行股份有限公司沈阳铁西支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Shenyang Shenhe Branch | 313221066669 | 大连银行股份有限公司沈阳沈河支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Shenyang Wenyi Road Branch | 313221066556 | 大连银行股份有限公司沈阳文艺路支行 |
| Dalian Bank Co., Ltd. Shenyang Shenbei New District Branch | 313221066441 | 大连银行股份有限公司沈阳沈北新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.