CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2210Mã khu vực
9909Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fuxin Bank Shenyang Guangyi Branch | 313221099095 | 阜新银行沈阳广宜支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Faku Branch | 313221026614 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳法库支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Shenyang Sanhao Street Branch | 313221005064 | 葫芦岛银行股份有限公司沈阳三好街支行 |
| Fuxin Bank Shenyang Free Trade Zone Branch | 313221099118 | 阜新银行沈阳自贸区支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Shenyang Huanggu Branch | 313221005056 | 葫芦岛银行股份有限公司沈阳皇姑支行 |
| Fuxin Bank Shenyang Huanggu Branch | 313221099079 | 阜新银行沈阳皇姑支行 |
| Fushun Bank Co., Ltd. Shenyang Branch | 313221005136 | 抚顺银行股份有限公司沈阳分行 |
| Fuxin Bank Shenyang Dadong Branch | 313221099062 | 阜新银行沈阳大东支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Shenyang Heping Branch | 313221005072 | 葫芦岛银行股份有限公司沈阳和平支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Shenyang Dadong Branch | 313221004328 | 葫芦岛银行股份有限公司沈阳大东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.