CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2210Mã khu vực
1261Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Hunnan Branch | 313221012615 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳浑南支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Liaozhong Branch | 313221013618 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳辽中支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Nanhu Branch | 313221055512 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳南湖支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Sujiatun Branch | 313221014619 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳苏家屯支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Wuai Branch | 313221021013 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳五爱支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Shenyang Beier Road Branch | 313221005128 | 葫芦岛银行股份有限公司沈阳北二路支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Shenyang Dadong Branch | 313221004328 | 葫芦岛银行股份有限公司沈阳大东支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Shenbei Branch | 313221032612 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳沈北支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Tiexi Branch | 313221030016 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳铁西支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Yuhong Branch | 313221021511 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳于洪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.