CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2210Mã khu vực
0510Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huludao Bank Co., Ltd. Shenyang Zaohua Branch | 313221005101 | 葫芦岛银行股份有限公司沈阳造化支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Shenyang Jianshe Road Branch | 313221070042 | 吉林银行股份有限公司沈阳建设大路支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Shenyang Qingnian Street Branch | 313221070034 | 吉林银行股份有限公司沈阳青年大街支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Shenyang Railway Branch | 313221070059 | 吉林银行股份有限公司沈阳沈铁路支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Shenyang Taiyuan Street Branch | 313221070026 | 吉林银行股份有限公司沈阳太原街支行 |
| Jilin Bank Shenyang Branch | 313221070018 | 吉林银行沈阳分行 |
| Jilin Bank Shenyang Branch Clearing Center | 313221070000 | 吉林银行沈阳分行清算中心 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Shenyang Guangrong Branch | 313221099915 | 锦州银行股份有限公司沈阳光荣支行 |
| Bank of Jinzhou Co., Ltd. Shenyang Beita Branch | 313221099923 | 锦州银行股份有限公司沈阳北塔支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Shenyang Branch | 313221004019 | 葫芦岛银行股份有限公司沈阳分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.