CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2210Mã khu vực
9999Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinzhou Bank Shenyang Branch | 313221099999 | 锦州银行沈阳分行 |
| Jinzhou Bank Shenyang Tiexi Branch | 313221099982 | 锦州银行沈阳铁西支行 |
| Liaoyang Bank Co., Ltd. Shenyang Huanggu Branch | 313221072273 | 辽阳银行股份有限公司沈阳皇姑支行 |
| Liaoyang Bank Co., Ltd. Shenyang Dadong Branch | 313221072265 | 辽阳银行股份有限公司沈阳大东支行 |
| Liaoyang Bank Shenyang Tiexi Branch | 313221072257 | 辽阳银行沈阳铁西支行 |
| Liaoyang Bank Co., Ltd. Shenyang Heping Branch | 313221072232 | 辽阳银行股份有限公司沈阳和平支行 |
| Liaoyang Bank Shenyang Branch | 313221072224 | 辽阳银行沈阳分行 |
| Liaoyang Bank Co., Ltd. Shenyang Shenhe Branch | 313221072249 | 辽阳银行股份有限公司沈阳沈河支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shenyang Changqing Branch | 313221000212 | 盛京银行股份有限公司沈阳市长青支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shenyang Fengyang Branch | 313221000036 | 盛京银行股份有限公司沈阳市枫杨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.