CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2210Mã khu vực
3671Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shenyang Free Trade Zone Branch | 313221036710 | 盛京银行股份有限公司沈阳自贸区支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shenyang New World Branch | 313221030303 | 盛京银行股份有限公司沈阳新世界支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Credit Card Center | 313221030161 | 盛京银行股份有限公司信用卡中心 |
| Shengjing Bank Shenyang Bajiazi Branch | 313221000358 | 盛京银行沈阳市八家子支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Fund Operation Center | 313221003000 | 盛京银行股份有限公司资金运营中心 |
| Shengjing Bank Clearing Center | 313221030008 | 盛京银行清算中心 |
| Shengjing Bank Shenyang Baoxing Branch | 313221000245 | 盛京银行沈阳市保兴支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Beihuan Branch | 313221000204 | 盛京银行沈阳市北环支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Binhe Branch | 313221034204 | 盛京银行沈阳市滨河支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Shibei Branch | 313221030602 | 盛京银行沈阳市北市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.