CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2210Mã khu vực
3610Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shengjing Bank Shenyang Liaoshen Branch | 313221036103 | 盛京银行沈阳市辽沈支行 |
| Shengjing Bank Co., Ltd. Shenyang Daoyi Branch | 313221031126 | 盛京银行股份有限公司沈阳市道义支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Huaxin Branch | 313221031417 | 盛京银行沈阳市华信支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Sanhao Branch | 313221000331 | 盛京银行沈阳市三好支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Beihuan Branch | 313221000204 | 盛京银行沈阳市北环支行 |
| Shengjing Bank Shenyang North Station Branch | 313221034108 | 盛京银行沈阳市北站支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Dongbei Road Branch | 313221000181 | 盛京银行沈阳市东北大马路支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Jinxia Branch | 313221034500 | 盛京银行沈阳市金厦支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Heping Branch | 313221030207 | 盛京银行沈阳市和平支行 |
| Shengjing Bank Shenyang Jingxing Branch | 313221032401 | 盛京银行沈阳市景星支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.