CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2210Mã khu vực
6666Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dalian Bank Co., Ltd. Shenyang Shenhe Branch | 313221066669 | 大连银行股份有限公司沈阳沈河支行 |
| Dandong Bank Co., Ltd. Shenyang Branch | 313221008887 | 丹东银行股份有限公司沈阳分行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Sujiatun Branch | 313221014619 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳苏家屯支行 |
| Fuxin Bank Shenyang Branch | 313221099011 | 阜新银行沈阳分行 |
| Fuxin Bank Shenyang Heping Branch | 313221099038 | 阜新银行沈阳和平支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Branch Business Department | 313221013013 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳分行营业部 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Xinghua Branch | 313221057514 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳兴华支行 |
| Huludao Bank Co., Ltd. Shenyang Hunnan Branch | 313221005097 | 葫芦岛银行股份有限公司沈阳浑南支行 |
| Fuxin Bank Shenyang Financial Development Zone Branch | 313221099126 | 阜新银行沈阳金融开发区支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Shenyang Yuhong Branch | 313221021511 | 哈尔滨银行股份有限公司沈阳于洪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.