CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2640Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar International Trade Branch | 313264000144 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔国贸支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Heyi Branch | 313264007218 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔合意支行 |
| Qiqihar Huaqiao Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000128 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔华侨支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Jianhua Branch | 313264000048 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔建华支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Jianxing Branch | 313264000136 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔建兴支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Jinyuan Branch | 313264000089 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔金元支行 |
| Qiqihar Labor Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000110 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔劳动支行 |
| Qiqihar Kedong Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313265107882 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔克东支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Longhua Branch | 313264000097 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔龙华支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Longsha Branch | 313264000030 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔龙沙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.