CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2640Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qiqihar Cultural Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000064 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔文化支行 |
| Qiqihar Anxin Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000185 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔安信支行 |
| Qiqihar Caixin Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000169 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔财信支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Tiefeng Branch | 313264000101 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔铁锋支行 |
| Qiqihar Baiquan Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313265207897 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔拜泉支行 |
| Qiqihar Fuyu Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264707211 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔富裕支行 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Jianhua Branch | 313264000048 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔建华支行 |
| Qiqihar Branch of Longjiang Bank Co., Ltd. | 313264000013 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔营业部 |
| Longjiang Bank Co., Ltd. Qiqihar Heyi Branch | 313264007218 | 龙江银行股份有限公司齐齐哈尔合意支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Qiqihar Xuefu Branch | 313264046614 | 哈尔滨银行股份有限公司齐齐哈尔学府支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.