CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1983Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xing'an League Keyouzhong Banner Branch | 313198301012 | 内蒙古银行股份有限公司兴安盟科右中旗支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xing'an League Rongjia Branch | 313198001038 | 内蒙古银行股份有限公司兴安盟融佳支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Xing'an League Zhalaite Banner Branch | 313198401013 | 内蒙古银行股份有限公司兴安盟扎赉特旗支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Qiqihar Rainbow Community Branch | 313264040623 | 哈尔滨银行股份有限公司齐齐哈尔彩虹社区支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Qiqihar Branch | 313264043513 | 哈尔滨银行股份有限公司齐齐哈尔分行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Qiqihar Jianhua Branch | 313264047617 | 哈尔滨银行股份有限公司齐齐哈尔建华支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Qiqihar Tiedong Community Branch | 313264043521 | 哈尔滨银行股份有限公司齐齐哈尔铁东社区支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Qiqihar Xuefu Branch | 313264046614 | 哈尔滨银行股份有限公司齐齐哈尔学府支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Qiqihar Keshan Branch | 313264923612 | 哈尔滨银行股份有限公司齐齐哈尔克山支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Qiqihar Longsha Branch | 313264040615 | 哈尔滨银行股份有限公司齐齐哈尔龙沙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.