CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3020Mã khu vực
8407Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Wuxi Huishan Branch | 313302084071 | 南京银行股份有限公司无锡惠山支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Yixing Branch | 313302384095 | 南京银行股份有限公司宜兴支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Wuxi Xishan Branch | 313302084119 | 南京银行股份有限公司无锡锡山支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Wuxi Chengnan Branch | 313302084127 | 南京银行股份有限公司无锡城南支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Wuxi Chengbei Branch | 313302084135 | 南京银行股份有限公司无锡城北支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jiangyin High-tech Zone Branch | 313302216800 | 宁波银行股份有限公司江阴高新区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wuxi Binhu Branch | 313302016722 | 宁波银行股份有限公司无锡滨湖支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wuxi Branch | 313302016714 | 宁波银行股份有限公司无锡分行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Jiangyin Branch | 313302216738 | 宁波银行股份有限公司江阴支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wuxi Huishan Branch | 313302016763 | 宁波银行股份有限公司无锡惠山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.