CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3020Mã khu vực
8416Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Wuxi Renmin Middle Road Branch | 313302084160 | 南京银行股份有限公司无锡人民中路支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wuxi Taihu New Town Branch | 313302016780 | 宁波银行股份有限公司无锡太湖新城支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wuxi New District Branch | 313302016771 | 宁波银行股份有限公司无锡新区支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wuxi Xishan Branch | 313302016755 | 宁波银行股份有限公司无锡锡山支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Wuxi Branch | 313302084014 | 南京银行股份有限公司无锡分行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yixing Branch | 313302316741 | 宁波银行股份有限公司宜兴支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Yixing Guanlin Branch | 313302316813 | 宁波银行股份有限公司宜兴官林支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Wuxi Liangxi Branch | 313302016798 | 宁波银行股份有限公司无锡梁溪支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Jiangyin Branch | 313302260020 | 苏州银行股份有限公司江阴支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Wuxi Branch | 313302060010 | 苏州银行股份有限公司无锡分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.