CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3010Mã khu vực
1414Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Co., Ltd. Caochangmen Street Branch | 313301014145 | 北京银行股份有限公司草场门大街支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Jiulonghu Branch | 313301014081 | 北京银行股份有限公司九龙湖支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanjing Daguang Road Branch | 313301014024 | 北京银行股份有限公司南京大光路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanjing Branch | 313301014008 | 北京银行股份有限公司南京分行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanjing Branch Business Department | 313301014016 | 北京银行股份有限公司南京分行营业部 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanjing Gaochun Branch | 313301014112 | 北京银行股份有限公司南京高淳支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanjing Huaqiao Road Branch | 313301014032 | 北京银行股份有限公司南京华侨路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanjing Jiangbei New District Branch | 313301014104 | 北京银行股份有限公司南京江北新区支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanjing Jiangdong Middle Road Branch | 313301014073 | 北京银行股份有限公司南京江东中路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanjing Jiangning Branch | 313301014049 | 北京银行股份有限公司南京江宁支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.