CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3010Mã khu vực
1442Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Nanjing Gulou Branch | 313301014426 | 杭州银行股份有限公司南京鼓楼支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Nanjing Hexi Branch | 313301014434 | 杭州银行股份有限公司南京河西支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Nanjing Jiangning Branch | 313301014418 | 杭州银行股份有限公司南京江宁支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanjing Xuanwu Branch | 313301014065 | 北京银行股份有限公司南京玄武支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanjing Zhongshan South Road Branch | 313301014057 | 北京银行股份有限公司南京中山南路支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Nanjing Longjiang Branch | 313301014506 | 杭州银行股份有限公司南京龙江支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Taiping North Road Branch | 313301014090 | 北京银行股份有限公司太平北路支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Nanjing Maigaoqiao Branch | 313301014467 | 杭州银行股份有限公司南京迈皋桥支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Nanjing Pukou Branch | 313301014483 | 杭州银行股份有限公司南京浦口支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Nanjing Qinhuai Branch | 313301014475 | 杭州银行股份有限公司南京秦淮支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.