CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3010Mã khu vực
9802Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Chengzhong Branch | 313301098024 | 江苏银行股份有限公司南京城中支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Branch | 313301098889 | 江苏银行股份有限公司南京分行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Gulou Branch | 313301098104 | 江苏银行股份有限公司南京鼓楼支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Hexi Branch | 313301098112 | 江苏银行股份有限公司南京河西支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Jiangning Development Zone Branch | 313301098215 | 江苏银行股份有限公司南京江宁开发区支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Jiangning Branch | 313301098081 | 江苏银行股份有限公司南京江宁支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Liuhe Branch | 313301098240 | 江苏银行股份有限公司南京六合支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Maigaoqiao Branch | 313301098231 | 江苏银行股份有限公司南京迈皋桥支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Longjiang Branch | 313301098065 | 江苏银行股份有限公司南京龙江支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Pukou Branch | 313301098073 | 江苏银行股份有限公司南京浦口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.