CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3010Mã khu vực
0863Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Olympic Sports Branch | 313301008637 | 南京银行股份有限公司奥体支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Baixia Branch | 313301008590 | 南京银行股份有限公司白下支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Baiziting Branch | 313301008532 | 南京银行股份有限公司百子亭支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Baixia High-tech Industrial Park Branch | 313301008516 | 南京银行股份有限公司白下高新技术产业园区支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Changjiang Branch | 313301008549 | 南京银行股份有限公司长江支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 313301008508 | 南京银行股份有限公司城东支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Dachang Branch | 313301008436 | 南京银行股份有限公司大厂支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 313301008313 | 南京银行股份有限公司城西支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 313301008524 | 南京银行股份有限公司城南支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Daming Road Branch | 313301008581 | 南京银行股份有限公司大明路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.