CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3010Mã khu vực
9820Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Qiaobei Branch | 313301098207 | 江苏银行股份有限公司南京桥北支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Xikang Road Branch | 313301098129 | 江苏银行股份有限公司南京西康路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Xingang Branch | 313301098196 | 江苏银行股份有限公司南京新港支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Taishan Road Branch | 313301098153 | 江苏银行股份有限公司南京泰山路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Xinjiekou Branch | 313301098137 | 江苏银行股份有限公司南京新街口支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Sales Department | 313301088882 | 江苏银行股份有限公司营业部 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Central Road Branch | 313301098090 | 江苏银行股份有限公司南京中央路支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Yuhua Branch | 313301098161 | 江苏银行股份有限公司南京雨花支行 |
| Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nanjing Yijiangmen Branch | 313301098145 | 江苏银行股份有限公司南京挹江门支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. | 313301008887 | 南京银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.