CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3010Mã khu vực
0824Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huangpu Branch of Bank of Nanjing Co., Ltd. | 313301008241 | 南京银行股份有限公司黄埔支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Hongxin Building Branch | 313301008766 | 南京银行股份有限公司鸿信大厦支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Jiankang Road Branch | 313301008612 | 南京银行股份有限公司建康路支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Jiangdong North Road Branch | 313301008740 | 南京银行股份有限公司江东北路支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Jiangnan Building Branch | 313301008670 | 南京银行股份有限公司江南大厦支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Jiangning Science Park Branch | 313301008799 | 南京银行股份有限公司江宁科学园支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Jiangning Branch | 313301008782 | 南京银行股份有限公司江宁支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Huangshan Road Branch | 313301008653 | 南京银行股份有限公司黄山路支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Jimingsi Branch | 313301008364 | 南京银行股份有限公司鸡鸣寺支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Lishui Branch | 313301008811 | 南京银行股份有限公司溧水支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.