CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3010Mã khu vực
0875Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Nanhu Branch | 313301008758 | 南京银行股份有限公司南湖支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Nanjing Baijia Lake Branch | 313301008225 | 南京银行股份有限公司南京百家湖支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Jianye Branch | 313301008444 | 南京银行股份有限公司建邺支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Nanjing Beiling Road Small and Micro Branch | 313301020094 | 南京银行股份有限公司南京北岭路小微支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Business Department | 313301008209 | 南京银行股份有限公司南京分行营业部 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Nanjing Hubei Road Branch | 313301008284 | 南京银行股份有限公司南京湖北路支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Nanjing Jiangpu Branch | 313301001932 | 南京银行股份有限公司南京江浦支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Jiangbei New District Branch | 313301008604 | 南京银行股份有限公司江北新区分行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Nanjing Chengbei Branch | 313301008410 | 南京银行股份有限公司南京城北支行 |
| Bank of Nanjing Dongshan Branch | 313301001885 | 南京银行东山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.