CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3010Mã khu vực
0847Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Qinhong Road Branch | 313301008477 | 南京银行股份有限公司秦虹路支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Xinlei Branch | 313301008233 | 南京银行股份有限公司新蕾支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Xuanwu Branch | 313301008276 | 南京银行股份有限公司玄武支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Shanxi Road Branch | 313301008389 | 南京银行股份有限公司山西路支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Yuhua Branch | 313301008250 | 南京银行股份有限公司雨花支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Xinjiekou Branch | 313301008268 | 南京银行股份有限公司新街口支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Yueya Lake Branch | 313301008321 | 南京银行股份有限公司月牙湖支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Yunnan Road Branch | 313301008493 | 南京银行股份有限公司云南路支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Zhongshan East Road Branch | 313301008688 | 南京银行股份有限公司中山东路支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Zhongshan Branch | 313301008469 | 南京银行股份有限公司钟山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.