CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3010Mã khu vực
0837Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Zijin Branch | 313301008372 | 南京银行股份有限公司紫金支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Zhujiang Branch | 313301008565 | 南京银行股份有限公司珠江支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Nanjing Taiping South Road Community Branch | 313301001852 | 南京银行股份有限公司南京太平南路社区支行 |
| Nanjing Bank Nanjing Chengxin Avenue Branch | 313301020109 | 南京银行南京诚信大道支行 |
| Bank of Nanjing Nanjing Binjiang Small and Micro Branch | 313301001957 | 南京银行南京滨江小微支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Shuiximen Branch | 313301008401 | 南京银行股份有限公司水西门支行 |
| Nanjing Bank Nanjing Daishan Community Branch | 313301001893 | 南京银行南京岱山社区支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Xingang Branch | 313301008292 | 南京银行股份有限公司新港支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Tiexinqiao Branch | 313301008356 | 南京银行股份有限公司铁心桥支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Sunshine Plaza Branch | 313301008774 | 南京银行股份有限公司阳光广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.