CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3010Mã khu vực
1614Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Nanjing Chengdong Branch | 313301016143 | 宁波银行股份有限公司南京城东支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Nanjing Hexi Branch | 313301016063 | 宁波银行股份有限公司南京河西支行 |
| Bank of Nanjing, Nanjing Taishan New Village Branch | 313301001973 | 南京银行南京泰山新村支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Nanjing Jiangning Science Park Branch | 313301016151 | 宁波银行股份有限公司南京江宁科学园支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Nanjing Jiangning Branch | 313301016047 | 宁波银行股份有限公司南京江宁支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Qinhuai Branch | 313301008452 | 南京银行股份有限公司秦淮支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Nanjing Lishui Branch | 313301016209 | 宁波银行股份有限公司南京溧水支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Nanjing Liuhe Branch | 313301016160 | 宁波银行股份有限公司南京六合支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Nanjing Pukou Branch | 313301016127 | 宁波银行股份有限公司南京浦口支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Nanjing Wangfu Street Branch | 313301016119 | 宁波银行股份有限公司南京王府大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.