CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3010Mã khu vực
1617Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Nanjing Qixia Branch | 313301016178 | 宁波银行股份有限公司南京栖霞支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Nanjing Xiaguan Branch | 313301016135 | 宁波银行股份有限公司南京下关支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Nanjing Xuanwu Branch | 313301016071 | 宁波银行股份有限公司南京玄武支行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Nanjing Xinjiekou Branch | 313301016186 | 宁波银行股份有限公司南京新街口支行 |
| Bank of Ningbo Nanjing Branch | 313301016022 | 宁波银行南京分行 |
| Bank of Ningbo Co., Ltd. Nanjing Yuhua Branch | 313301016194 | 宁波银行股份有限公司南京雨花支行 |
| Bank of Ningbo Nanjing Gulou Branch | 313301016055 | 宁波银行南京鼓楼支行 |
| Bank of Ningbo Nanjing Branch Clearing Center | 313301016014 | 宁波银行南京分行清算中心 |
| Bank of Ningbo Nanjing Jiankang Branch | 313301016080 | 宁波银行南京建康支行 |
| Bank of Ningbo Nanjing Taipingmen Branch | 313301016102 | 宁波银行南京太平门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.