CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3010Mã khu vực
2062Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Nanjing, Nanjing Longchi Branch | 313301020623 | 南京银行南京龙池支行 |
| Nanjing Bank Nanjing Hujiang Commercial City Small and Micro Branch | 313301001844 | 南京银行南京沪江商贸城小微支行 |
| Nanjing Bank Nanjing Longtan Small and Micro Branch | 313301001869 | 南京银行南京龙潭小微支行 |
| Bank of Nanjing, Nanjing Qinhuai Road Small and Micro Branch | 313301001981 | 南京银行南京秦淮路小微支行 |
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Xianlin Branch | 313301008696 | 南京银行股份有限公司仙林支行 |
| Nanjing Bank Nanjing Suning Ruicheng Small and Micro Branch | 313301001965 | 南京银行南京苏宁睿城小微支行 |
| Nanjing Bank Puzhu Road Branch | 313301001924 | 南京银行浦珠路支行 |
| Nanjing Bank Co., Ltd. Qingliangmen Branch | 313301008731 | 南京银行股份有限公司清凉门支行 |
| Nanjing Bank Qixia Branch | 313301001949 | 南京银行栖霞支行 |
| Nanjing Bank Software Avenue Branch | 313301001877 | 南京银行软件大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.