CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3010Mã khu vực
1603Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningbo Bank Nanjing Branch Bill Center | 313301016039 | 宁波银行南京分行票据中心 |
| Bank of Ningbo Nanjing Zhongshan North Road Branch | 313301016098 | 宁波银行南京中山北路支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Nanjing Longjiang Branch | 313301025025 | 苏州银行股份有限公司南京龙江支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Nanjing Shangyuan Branch | 313301025017 | 苏州银行股份有限公司南京上元支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Nanjing Branch | 313301025009 | 苏州银行股份有限公司南京分行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Nanjing Guanghua Road Branch | 313301013056 | 浙江稠州商业银行股份有限公司南京光华路支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Nanjing Branch | 313301013005 | 浙江稠州商业银行股份有限公司南京分行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Nanjing Jianye Branch | 313301013030 | 浙江稠州商业银行股份有限公司南京建邺支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Nanjing Jiangning Branch | 313301013013 | 浙江稠州商业银行股份有限公司南京江宁支行 |
| Zhejiang Chouzhou Commercial Bank Co., Ltd. Nanjing Lishui Branch | 313301013089 | 浙江稠州商业银行股份有限公司南京溧水支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.