CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3010Mã khu vực
1412Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanjing Qiaobei Branch | 313301014129 | 北京银行股份有限公司南京桥北支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Nanjing Xianlin Branch | 313301014137 | 北京银行股份有限公司南京仙林支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Nanjing Chengbei Branch | 313301014856 | 广州银行股份有限公司南京城北支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Nanjing Branch | 313301014805 | 广州银行股份有限公司南京分行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Nanjing Jiangning Branch | 313301014830 | 广州银行股份有限公司南京江宁支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Nanjing New Town Branch | 313301014848 | 广州银行股份有限公司南京新城支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Nanjing Mochou Lake Branch | 313301014813 | 广州银行股份有限公司南京莫愁湖支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Nanjing Xuanwu Lake Branch | 313301014821 | 广州银行股份有限公司南京玄武湖支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Nanjing Dachang Branch | 313301014459 | 杭州银行股份有限公司南京大厂支行 |
| Bank of Hangzhou Co., Ltd. Nanjing Branch | 313301014400 | 杭州银行股份有限公司南京分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.