CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3050Mã khu vực
3901Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Nanjing Co., Ltd. Suzhou Branch | 313305039019 | 南京银行股份有限公司苏州分行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. | 313305066661 | 苏州银行股份有限公司 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Beiqiao Branch | 313305060218 | 苏州银行股份有限公司北桥支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Cangshu Branch | 313305060322 | 苏州银行股份有限公司藏书支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Changshu Guli Branch | 313305560051 | 苏州银行股份有限公司常熟古里支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Changshu Chengzhong Branch | 313305560060 | 苏州银行股份有限公司常熟城中支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Changshu Haiyu Branch | 313305560043 | 苏州银行股份有限公司常熟海虞支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Changshu Meili Branch | 313305560027 | 苏州银行股份有限公司常熟梅李支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Changshu Xinzhuang Branch | 313305560035 | 苏州银行股份有限公司常熟辛庄支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Changqiao Branch | 313305060291 | 苏州银行股份有限公司长桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.