CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3050Mã khu vực
6006Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suzhou Bank Co., Ltd. High-tech Industrial Development Zone Branch | 313305060066 | 苏州银行股份有限公司高新技术产业开发区支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Industrial Park Branch | 313305060419 | 苏州银行股份有限公司工业园区支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Guangfu Branch | 313305060306 | 苏州银行股份有限公司光福支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Guoxiang Branch | 313305060283 | 苏州银行股份有限公司郭巷支行 |
| International Business Department of Suzhou Bank Co., Ltd. | 313305060460 | 苏州银行股份有限公司国际业务部 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Hengjing Branch | 313305060347 | 苏州银行股份有限公司横泾支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Fenhu Branch | 313305460036 | 苏州银行股份有限公司汾湖支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Huqiu Branch | 313305060058 | 苏州银行股份有限公司虎丘支行 |
| Bank of Suzhou Co., Ltd. Hudong Branch | 313305060494 | 苏州银行股份有限公司湖东支行 |
| Suzhou Bank Co., Ltd. Hushuguan Branch | 313305060082 | 苏州银行股份有限公司浒墅关支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.